Tin tức Daehan Motors
Xe van 1 tấn giá bao nhiêu khi lăn bánh 2026
Xe van 1 tấn hiện có mức giá dao động khoảng 250 - 400 triệu đồng, tùy phiên bản, tải trọng và trang bị đi kèm. Bên cạnh giá xe, người mua cũng nên dự tính các khoản chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và phí sử dụng đường bộ để chuẩn bị ngân sách phù hợp.
1. Giá xe van 1 tấn mới nhất hiện nay
Giá xe van 1 tấn trên thị trường hiện dao động khoảng từ 250 - 400 triệu đồng, tùy thương hiệu, phiên bản và trang bị. Trong đó, các dòng xe van Teraco đang có mức giá từ 273 - 399 triệu đồng.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá công bố |
| Tera-V3 | 2 chỗ | 273.000.000 đồng |
| Tera-V6 | 2 chỗ | 324.500.000 đồng |
| Tera-V6 | 5 chỗ | 377.000.000 đồng |
| Tera-V8 | 2 chỗ | 347.000.000 đồng |
| Tera-V8 | 5 chỗ | 399.000.000 đồng |
Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

Vì sao giá các dòng xe van 1 tấn có sự khác nhau?
Mức giá giữa các dòng xe được hình thành từ nhiều yếu tố như kích thước xe, cấu hình, trang bị và định vị của từng phiên bản. Khi lựa chọn, người mua nên đối chiếu mức giá với nhu cầu sử dụng thực tế để xác định phương án phù hợp.
Nếu cần tham khảo đầy đủ các mẫu xe đang phân phối trước khi so sánh giá, bạn có thể xem thêm các dòng xe van Teraco.
2. Xe van 1 tấn lăn bánh hết bao nhiêu tiền?
Giá xe chưa phải là toàn bộ số tiền cần chuẩn bị khi mua xe van 1 tấn. Để xe đủ điều kiện lưu hành, người mua cần dự tính thêm các khoản chi phí đăng ký và một số khoản phát sinh khác. Tổng chi phí lăn bánh sẽ thay đổi theo nơi đăng ký, thời điểm mua xe và nhu cầu trang bị thêm cho phương tiện.
Các khoản chi phí lăn bánh cần chuẩn bị
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Lưu ý |
| Giá xe theo phiên bản | Theo giá công bố từng mẫu xe | Giá bán của từng phiên bản xe. |
| Lệ phí trước bạ | Tùy địa phương | Khoản phí đăng ký quyền sở hữu xe theo quy định hiện hành. |
| Lệ phí cấp biển số (Hà Nội, TP.HCM) | 350.000 đồng | Áp dụng khi đăng ký xe tại Hà Nội và TP.HCM. |
| Lệ phí cấp biển số (các tỉnh, thành khác) | 100.000 đồng | Áp dụng tại các địa phương ngoài Hà Nội và TP.HCM. |
| Phí đăng kiểm lần đầu | 290.000 đồng | Miễn đăng kiểm lần đầu đối với xe mới đủ điều kiện theo quy định hiện hành. |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 853.000 đồng/năm | Bảo hiểm bắt buộc khi xe tham gia giao thông. |
| Phí sử dụng đường bộ | 180.000 đồng/tháng (2.160.000 đồng/năm) | Khoản phí bảo trì hệ thống đường bộ. |
| Bảo hiểm vật chất | Tùy nhu cầu | Thường được lựa chọn khi mua xe trả góp hoặc muốn tăng mức bảo vệ tài sản. |
| Phụ kiện, nâng cấp | Tùy nhu cầu | Camera, định vị, lót sàn, kệ hàng, decal hoặc các thiết bị khác theo nhu cầu sử dụng. |
Lưu ý:
- Xe Tải Van có số chỗ ngồi không quá 2 (không kể người lái): Áp dụng mức thu 2%.
- Xe Tải Van nhiều hơn 2 chỗ: Áp dụng mức thu bằng 60% lệ phí trước bạ lần đầu của ô tô dưới 9 chỗ (thường là 10%), tức khoảng 6%.
Dự toán chi phí lăn bánh xe van 1 tấn Teraco
| Dòng xe | Giá công bố | Lăn bánh tham khảo |
| Tera-V3 2 chỗ | 273.000.000 đồng | 282.113.000 đồng |
| Tera-V6 2 chỗ | 324.500.000 đồng | 334.643.000 đồng |
| Tera-V6 5 chỗ | 377.000.000 đồng | 403.273.000 đồng |
| Tera-V8 2 chỗ | 347.000.000 đồng | 357.593.000 đồng |
| Tera-V8 6 chỗ | 399.000.000 đồng | 426.593.000 đồng |
Chi phí lăn bánh tại các tỉnh, thành khác có gì khác?
Chi phí lăn bánh giữa các địa phương chủ yếu khác nhau ở lệ phí cấp biển số. Hiện nay, mức phí cấp biển số tại Hà Nội và TP.HCM là 350.000 đồng, trong khi nhiều tỉnh, thành khác áp dụng mức 100.000 đồng theo quy định hiện hành. Ngoài khoản chênh lệch này, tổng chi phí ban đầu còn có thể thay đổi tùy thời điểm mua xe, địa điểm đăng ký và các khoản phát sinh theo nhu cầu thực tế.
Lưu ý: Các mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Nếu mua xe trả góp hoặc lắp thêm phụ kiện, thiết bị chuyên dụng, tổng ngân sách cần chuẩn bị sẽ thay đổi tương ứng. Để nhận báo giá lăn bánh chính xác, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco và cung cấp địa điểm đăng ký xe dự kiến.
3. Mua xe van 1 tấn cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?
Ngân sách mua xe van 1 tấn không chỉ gồm giá xe mà còn bao gồm các khoản chi phí để xe hoàn tất thủ tục đăng ký và sẵn sàng đưa vào sử dụng. Việc dự trù đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp người mua chủ động kế hoạch tài chính và hạn chế các khoản phát sinh ngoài dự kiến.
Ngân sách ban đầu gồm những khoản nào?
Khi mua xe trả thẳng, người mua nên chuẩn bị ngân sách theo công thức:
Giá xe + chi phí lăn bánh + các khoản đầu tư theo nhu cầu.
Trong đó, chi phí lăn bánh bao gồm các khoản bắt buộc như lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí sử dụng đường bộ. Nếu có nhu cầu lắp thêm phụ kiện hoặc thiết bị chuyên dụng, tổng ngân sách ban đầu sẽ tăng tương ứng.
Những khoản có thể phát sinh ngoài dự toán
Ngoài các chi phí bắt buộc, người mua có thể cần chuẩn bị thêm cho:
- Bảo hiểm vật chất xe.
- Camera, định vị hoặc các thiết bị hỗ trợ vận hành.
- Lót sàn, kệ hàng và các phụ kiện phục vụ công việc.
- Thiết bị chuyên dụng theo mục đích sử dụng.
- Chi phí tài chính nếu lựa chọn mua xe trả góp.
Việc xác định trước các khoản cần chi sẽ giúp người mua xây dựng ngân sách sát với thực tế, thay vì chỉ dựa vào giá niêm yết của xe.
4. Mua xe van 1 tấn trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Daehan Motors liên kết cùng nhiều ngân hàng và đơn vị tài chính để triển khai các phương án hỗ trợ mua xe van 1 tấn Teraco trả góp. Khách hàng có thể được hỗ trợ vay lên đến 85% giá trị xe, tương ứng mức trả trước từ khoảng 15%, tùy theo phiên bản xe và kết quả thẩm định hồ sơ.
| Dòng xe | Giá công bố | Trả trước từ 15% |
| Tera-V3 | 273.000.000 đồng | 40.000.000 đồng |
| Tera-V6 | 324.500.000 đồng | 48.000.000 đồng |
| Tera-V6 | 377.000.000 đồng | 56.000.000 đồng |
| Tera-V8 | 347.000.000 đồng | 51.000.000 đồng |
| Tera-V8 | 399.000.000 đồng | 60.000.000 đồng |
Lưu ý: Khoản trả trước trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chính sách hỗ trợ tài chính tại từng thời điểm.

Khoản trả trước phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Số tiền cần chuẩn bị ban đầu sẽ được xác định dựa trên:
- Giá của từng phiên bản xe.
- Tỷ lệ vay được lựa chọn.
- Thời hạn vay.
- Kết quả thẩm định hồ sơ của đơn vị tài chính.
Nên tính phương án trả góp như thế nào?
Ngoài số tiền trả trước, người mua nên xem xét đồng thời:
- Khoản thanh toán hằng tháng.
- Thời hạn vay.
- Tổng chi phí tài chính trong suốt thời gian vay.
- Khả năng cân đối dòng tiền theo nhu cầu sử dụng xe.
Việc tính trước các khoản này sẽ giúp lựa chọn phương án trả góp phù hợp với ngân sách và kế hoạch khai thác xe lâu dài.
5. Chênh lệch giá giữa các dòng xe van 1 tấn bao nhiêu?
Giá xe van 1 tấn Teraco có mức chênh lệch lên tới khoảng 126 triệu đồng, tùy theo dòng xe và phiên bản 2 chỗ hoặc 5 chỗ. Khoảng chênh lệch này không chỉ phản ánh mức đầu tư ban đầu mà còn tương ứng với những khác biệt về số chỗ ngồi, kích thước khoang hàng, tải trọng, trang bị và phạm vi nhu cầu vận chuyển mà từng mẫu xe hướng đến.
Giá xe thay đổi sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí ban đầu
Mức giá xe là cơ sở để tính một số khoản chi phí như lệ phí trước bạ. Vì vậy, khi giá xe tăng, tổng số tiền cần chuẩn bị để mua xe cũng sẽ thay đổi tương ứng.
Mức giá cũng ảnh hưởng đến phương án trả góp
Nếu lựa chọn cùng một tỷ lệ vay, phiên bản có giá cao hơn thường đi kèm:
- Khoản trả trước lớn hơn.
- Số tiền vay cao hơn.
- Khoản thanh toán hằng tháng và tổng chi phí tài chính có thể tăng theo.
Do đó, ngoài việc so sánh giá bán, người mua nên cân nhắc tổng ngân sách và phương án tài chính để lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng.

6. Những chi phí cần dự tính sau khi mua xe van 1 tấn
Giá mua xe và chi phí lăn bánh chỉ là khoản đầu tư ban đầu. Trong quá trình sử dụng, người mua nên dự tính thêm các chi phí vận hành và bảo dưỡng để chủ động kế hoạch tài chính, đặc biệt với xe khai thác kinh doanh thường xuyên.
Chi phí cố định trong quá trình sử dụng
Đây là những khoản cần chi theo định kỳ hoặc phát sinh theo kế hoạch sử dụng xe:
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự theo quy định.
- Bảo hiểm vật chất (nếu tham gia).
- Phí sử dụng đường bộ.
- Khoản thanh toán hằng tháng nếu mua xe trả góp.
- Chi phí gửi xe hoặc bãi đỗ (nếu có).
Chi phí vận hành cần tính trước
Mức chi phí sẽ thay đổi theo quãng đường, tần suất khai thác và điều kiện vận chuyển thực tế, bao gồm:
- Nhiên liệu.
- Bảo dưỡng định kỳ.
- Dầu nhớt và các vật tư tiêu hao.
- Lốp xe.
- Phí cầu đường.
- Chi phí sửa chữa, thay thế linh kiện khi cần.
Phân biệt chi phí lăn bánh và chi phí sử dụng xe
Chi phí lăn bánh là khoản cần chuẩn bị để hoàn tất thủ tục đăng ký và đưa xe vào lưu hành. Trong khi đó, các khoản như nhiên liệu, bảo dưỡng, sửa chữa, phí cầu đường hay gửi xe là chi phí phát sinh trong quá trình khai thác. Việc tách riêng hai nhóm chi phí sẽ giúp người mua dự toán ngân sách sát với nhu cầu sử dụng thực tế hơn.
7. Cách dự toán ngân sách mua xe van 1 tấn
Lập kế hoạch ngân sách trước khi mua giúp xác định rõ số tiền cần chuẩn bị và lựa chọn phương án tài chính phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bước 1. Chọn đúng phiên bản xe
Xác định phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng, sau đó lấy giá xe làm cơ sở để tính các khoản chi tiếp theo.
Bước 2. Tính chi phí lăn bánh
Cộng các khoản bắt buộc như lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm (nếu áp dụng), bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí sử dụng đường bộ để xác định số tiền cần chuẩn bị khi nhận xe.
Bước 3. Dự trù các khoản theo nhu cầu
Nếu cần, có thể cộng thêm bảo hiểm vật chất, camera hành trình, định vị, lót sàn, kệ chở hàng hoặc các phụ kiện phục vụ quá trình khai thác xe.
Bước 4. Lập phương án tài chính phù hợp
Nếu mua trả góp, ngoài số tiền trả trước, nên tính thêm các khoản không nằm trong hạn mức vay và khoản thanh toán hằng tháng để lựa chọn phương án phù hợp với khả năng tài chính.
Bước 5. Chuẩn bị chi phí vận hành ban đầu
Dành một khoản dự phòng cho nhiên liệu, bảo dưỡng, phí cầu đường hoặc các chi phí phát sinh trong những tháng đầu sử dụng sẽ giúp quá trình khai thác xe ổn định hơn.
- Mua trả thẳng: Giá xe + chi phí lăn bánh + chi phí theo nhu cầu (nếu có).
- Mua trả góp: Tiền trả trước + các khoản không được tài trợ + khoản thanh toán hằng tháng.
8. Câu hỏi thường gặp về giá xe van 1 tấn
Xe van 1 tấn Teraco hiện có giá bao nhiêu?
Giá xe van 1 tấn hiện dao động từ 273 - 399 triệu đồng, tùy theo dòng xe và phiên bản. Đây là giá bán đã bao gồm VAT, chưa bao gồm các khoản chi phí để xe hoàn tất thủ tục lăn bánh.
Xe van 1 tấn lăn bánh khoảng bao nhiêu tiền?
Chi phí lăn bánh phụ thuộc vào từng phiên bản và địa phương đăng ký. Theo dự toán tham khảo tại Hà Nội và TP.HCM, mức lăn bánh dao động khoảng 282 - 426 triệu đồng, chưa bao gồm các khoản chi phí tùy chọn như bảo hiểm vật chất hoặc phụ kiện.
Mua xe van 1 tấn trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Daehan Motors liên kết với nhiều ngân hàng để hỗ trợ vay lên đến 85% giá trị xe, vì vậy khách hàng có thể chuẩn bị từ khoảng 40 - 60 triệu. Số tiền cụ thể sẽ phụ thuộc vào phiên bản lựa chọn, hồ sơ vay và phương án tài chính được phê duyệt.
Giá lăn bánh xe van 1 tấn có giống nhau ở mọi địa phương không?
Không. Chi phí lăn bánh có thể thay đổi theo nơi đăng ký xe do một số khoản như lệ phí cấp biển số được áp dụng khác nhau giữa Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh, thành phố khác.
Bảo hiểm vật chất có nằm trong chi phí lăn bánh không?
Không. Bảo hiểm vật chất là khoản chi phí theo nhu cầu của người mua hoặc theo yêu cầu của đơn vị tài trợ vốn khi mua xe trả góp, nên thường được tính riêng với chi phí lăn bánh.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.