Tin tức Daehan Motors

Giá xe tải 1 tấn 4 mới nhất hiện nay bao nhiêu?

08/10/2026 Tin tức Daehan Motors

Mục Lục
Mục Lục

Giá xe tải 1 tấn 4 hiện dao động từ 300 - 350 triệu đồng, tùy dòng xe, phiên bản thùng và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Ngoài giá mua xe, người dùng cần tính thêm chi phí lăn bánh hoặc khoản trả trước nếu mua trả góp. Vì vậy, nên đối chiếu từng cấu hình để xác định tổng ngân sách cần chuẩn bị.

1. Giá xe tải 1 tấn 4 hiện nay bao nhiêu?

Giá xe tải 1 tấn 4 hiện nay thường dao động từ 300 - 350 triệu đồng tùy thuộc vào thương hiệu, dòng xe, phiên bản thùng và các trang bị đi kèm. Tera150S là một trong những lựa chọn nổi bật ở phân khúc này khi có đủ ba phiên bản thùng, giúp người mua dễ dàng chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

Phiên bảnTải trọngGiá công bố (VNĐ)
Tera150S thùng lửng1.490 kg314.000.000
Tera150S thùng mui bạt1.490 kg324.000.000
Tera150S thùng kín1.490 kg330.000.000

Lưu ý: Bảng giá áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá bán đã bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua xe, chương trình ưu đãi, khu vực đăng ký và chính sách của từng đại lý. Để biết giá chính xác tại khu vực đăng ký, khách hàng nên liên hệ đại lý Teraco gần nhất.

Giá giữa các phiên bản không giống nhau vì kết cấu và chi phí đóng thùng có sự khác biệt. Thùng lửng có cấu tạo đơn giản nên thường có mức giá thấp hơn. Thùng mui bạt phát sinh thêm phần khung và bạt che, trong khi thùng kín sử dụng nhiều vật liệu hơn và yêu cầu gia công phức tạp. Ngoài loại thùng, kích thước và các trang bị đi kèm cũng có thể làm thay đổi giá bán của từng phiên bản.

Giá xe tải 1 tấn 4 Tera Star dao động từ 314 - 330 triệu đồng
Giá xe tải 1 tấn 4 Tera Star dao động từ 314 - 330 triệu đồng

2. Giá lăn bánh xe tải 1 tấn 4 khoảng bao nhiêu?

Ngoài giá xe, người mua cần chuẩn bị thêm các khoản chi phí bắt buộc để hoàn tất thủ tục đăng ký và đưa xe vào sử dụng. Chi phí lăn bánh sẽ thay đổi theo phiên bản xe, địa điểm đăng ký và một số khoản phát sinh theo nhu cầu.

Các khoản chi phí lăn bánh cần chuẩn bị

Khoản chi phíMức tham khảoGhi chú
Giá xeTheo từng phiên bảnGiá công bố đã bao gồm VAT
Lệ phí trước bạ2% giá trị xeÁp dụng khi đăng ký lần đầu
Lệ phí đăng ký và cấp biển số100.000 - 350.000 đồng350.000 đồng tại Hà Nội, TP.HCM; 100.000 đồng tại các địa phương khác
Phí đăng kiểm lần đầu290.000 đồngTheo quy định hiện hành
Phí sử dụng đường bộ2.160.000 đồng/nămTương đương 180.000 đồng/tháng
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự853.000 đồng/nămBảo hiểm bắt buộc
Bảo hiểm vật chấtTheo gói bảo hiểmThường phát sinh khi mua xe trả góp
Phụ kiện, gia công thêmTheo nhu cầuCamera, định vị, lót sàn, dán decal, thiết bị chuyên dụng...

Dự toán chi phí lăn bánh theo từng phiên bản

Dưới đây là mức chi phí lăn bánh tham khảo của các phiên bản xe tải 1 tấn 4 Tera150S. Mức tính đã bao gồm các khoản phí bắt buộc, chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và các hạng mục lắp thêm theo nhu cầu.

Khoản chi phíThùng lửng (VNĐ)Thùng mui bạt (VNĐ)Thùng kín (VNĐ)
Giá công bố314.000.000324.000.000330.000.000
Lệ phí trước bạ (2%)6.280.0006.480.0006.600.000
Lệ phí cấp biển số100.000 - 350.000100.000 - 350.000100.000 - 350.000
Đăng kiểm lần đầu290.000290.000290.000
Phí sử dụng đường bộ (12 tháng)2.160.0002.160.0002.160.000
Bảo hiểm TNDS853.000853.000853.000
Chi phí lăn bánh tham khảo323.683.000- 323.933.000333.883.000 - 334.133.000340.003.000 - 340.253.000

Lưu ý: Chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Mức thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, thời điểm mua xe và các chính sách đang áp dụng. Nếu mua xe trả góp hoặc lắp thêm phụ kiện, tổng chi phí ban đầu sẽ được tính theo phương án cụ thể của từng khách hàng.

Giá lăn bánh tại các địa phương có giống nhau không?

Chi phí lăn bánh giữa các địa phương chủ yếu chênh lệch ở lệ phí cấp biển số. Tại Hà Nội và TP.HCM, mức phí hiện là 350.000 đồng, trong khi nhiều tỉnh, thành phố khác áp dụng mức phí 100.000 đồng. Các khoản còn lại như lệ phí trước bạ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí sử dụng đường bộ và đăng kiểm được tính theo quy định hiện hành.

3. Mua xe tải 1 tấn 4 trả góp cần trả trước bao nhiêu?

Daehan Motors liên kết cùng nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính để triển khai chương trình hỗ trợ mua xe trả góp với hạn mức vay lên đến 85% giá trị xe (tùy hồ sơ và kết quả thẩm định). Nhờ đó, khách hàng chỉ cần chuẩn bị khoảng 15% giá trị xe để bắt đầu phương án mua trả góp.

Mức trả trước tham khảo theo từng phiên bản

Phiên bảnGiá công bố (VNĐ)Trả trước 15% từ (VNĐ)
Tera150S thùng lửng314.000.000Từ 46.000.000
Tera150S thùng mui bạt324.000.000Từ 48.000.000
Tera150S thùng kín330.000.000Từ 49.000.000

Lưu ý: Số tiền trả trước chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo hồ sơ vay, tỷ lệ tài trợ cũng như chính sách của ngân hàng tại thời điểm đăng ký.

Hỗ trợ vay mua trả góp lên đến 85% khi mua xe Teraco
Hỗ trợ vay mua trả góp lên đến 85% khi mua xe Teraco

Khoản trả trước gồm những gì?

Khoản trả trước là phần vốn đối ứng khi mua xe trả góp. Ngoài số tiền này, người mua nên dự trù thêm các khoản cần thiết theo phương án tài chính như bảo hiểm (nếu có yêu cầu), chi phí hoàn thiện hồ sơ và các khoản thanh toán theo quy định của đơn vị cho vay.

Khoản thanh toán hằng tháng được tính như thế nào?

Số tiền phải thanh toán mỗi tháng sẽ được xác định dựa trên giá trị khoản vay, thời hạn vay, lãi suất áp dụng và phương thức tính lãi của ngân hàng. Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu bảng dự toán chi tiết để chủ động cân đối ngân sách trong suốt thời gian sử dụng xe.

4. Những khoản nào chưa nằm trong giá công bố?

Giá công bố chỉ là chi phí của chiếc xe và chưa bao gồm toàn bộ số tiền cần chuẩn bị để nhận xe hoặc đưa xe vào khai thác. Vì vậy, trước khi quyết định mua, bạn nên tính thêm các khoản dưới đây để dự trù ngân sách sát với thực tế.

Lệ phí lăn bánh

Đây là khoản gần như người mua nào cũng phải chi trả, bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm và một số khoản phí theo quy định. Tổng chi phí sẽ khác nhau tùy địa phương đăng ký xe.

Bảo hiểm

Ngoài bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, nhiều người còn lựa chọn bảo hiểm vật chất để bảo vệ xe trong quá trình sử dụng. Trường hợp mua xe trả góp, ngân hàng cũng có thể yêu cầu tham gia bảo hiểm vật chất trong thời gian vay.

Chi phí trả góp

Nếu mua xe theo hình thức vay vốn, tổng chi phí sẽ tăng thêm phần lãi vay. Khoản này phụ thuộc vào số tiền vay, thời hạn vay và lãi suất áp dụng của từng ngân hàng hoặc công ty tài chính.

Phụ kiện và thiết bị lắp thêm

Một số chủ xe sẽ lắp thêm camera hành trình, màn hình, cảm biến, định vị GPS hoặc các phụ kiện khác để phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đây là khoản chi không bắt buộc nhưng nên được tính trước khi quyết định ngân sách.

Chi phí đóng hoặc thay đổi kết cấu thùng

Nếu lựa chọn đóng thùng theo yêu cầu hoặc thay đổi kết cấu so với cấu hình tiêu chuẩn, tổng chi phí đầu tư sẽ cao hơn giá công bố của phiên bản gốc.

Một số khoản phát sinh khác

Tùy địa phương đăng ký, chương trình bán hàng hoặc phương án tài chính, người mua có thể phát sinh thêm một số chi phí khác. Vì vậy, nên trao đổi trước với đại lý để được báo giá đầy đủ.

Lưu ý: Khi nhận báo giá, nên yêu cầu tách riêng giá xe, chi phí lăn bánh, số tiền cần thanh toán ban đầu và khoản trả góp hằng tháng (nếu vay mua xe). Nhờ đó, bạn sẽ biết chính xác tổng chi phí cần chuẩn bị và dễ so sánh giữa các phiên bản trước khi quyết định.

5. Cần chuẩn bị gì để nhận báo giá xe tải 1 tấn 4 chính xác?

Mức giá xe tải 1 tấn 4 tham khảo giúp ước tính ngân sách ban đầu. Để nhận báo giá sát với chi phí thực tế, người mua nên cung cấp đúng nhu cầu sử dụng và thông tin đăng ký xe.

Khi yêu cầu báo giá, nên chuẩn bị trước:

  • Phiên bản thùng cần mua (thùng lửng, thùng mui bạt hoặc thùng kín).
  • Tỉnh hoặc thành phố đăng ký xe.
  • Hình thức thanh toán (trả thẳng hoặc trả góp).
  • Dự kiến số tiền trả trước nếu mua trả góp.
  • Nhu cầu lắp thêm phụ kiện hoặc thay đổi cấu hình thùng (nếu có).

Dựa trên các thông tin này, đại lý có thể lập báo giá chi tiết gồm giá xe, chi phí lăn bánh, số tiền cần chuẩn bị ban đầu và phương án tài chính phù hợp.

Chuẩn bị trước các thông tin giúp đại lý lập báo giá xe tải 1 tấn 4 nhanh chóng
Chuẩn bị trước các thông tin giúp đại lý lập báo giá xe tải 1 tấn 4 nhanh chóng

6. Câu hỏi thường gặp về giá xe tải 1 tấn 4

Giá xe tải 1 tấn 4 hiện nay bao nhiêu?

Giá xe tải 1 tấn 4 Tera150S hiện dao động từ 314 - 330 triệu đồng (đã bao gồm VAT), tùy phiên bản thùng lửng, thùng mui bạt hoặc thùng kín.

Xe tải 1 tấn 4 lăn bánh khoảng bao nhiêu tiền?

Chi phí lăn bánh tham khảo dao động từ 323,7 - 340,3 triệu đồng, tùy phiên bản và địa phương đăng ký. Mức này gồm giá xe và các khoản phí bắt buộc, chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và phụ kiện lắp thêm.

Mua xe tải 1 tấn 4 trả góp cần trả trước bao nhiêu?

Daehan Motors liên kết cùng nhiều ngân hàng hỗ trợ hạn mức vay lên đến 85% giá trị xe. Theo đó, khách hàng có thể chuẩn bị khoảng 15% giá trị xe, tương đương từ 46 - 49 triệu đồng tùy phiên bản và phương án tài chính được phê duyệt.

Giá thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín chênh nhau bao nhiêu?

  • Thùng lửng: 314 triệu đồng.
  • Thùng mui bạt: 324 triệu đồng (cao hơn 10 triệu đồng).
  • Thùng kín: 330 triệu đồng (cao hơn 16 triệu đồng so với thùng lửng và 6 triệu đồng so với thùng mui bạt).

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.